Hotline: 024.85886996      0981.357.386

Bảng giá dịch vụ

STT Tên dịch vụ Giá tiền (VNĐ)
1 A/G 40.000
2 Acid Uric 49.000
3 ACTH (Hormone kích thích vỏ thượng thận) 279.000
4 AFP 159.000
5 Albumin máu 30.000
6 Aldosterone 269.000
7 ALP (Alkaline Phosphatase) 45.000
8 ALT (GPT) 39.000
9 AMH 850.000
10 Amylase máu 45.000
11 Anti Cardiolipin - IgG 299.000
12 Anti Cardiolipin - IgM 299.000
13 Anti Glycoprotein - IgM 299.000
14 Anti Glycoprotein IgG 299.000
15 Anti Phospholipid - IgG 299.000
16 Anti Phospholipid - IgM 299.000
17 Anti TG 299.000
18 ASLO định lượng 90.000
19 AST (GOT) 30.000
20 B2M (Beta2-microglobulin) 180.000
21 Beta hCG 150.000
22 Bilirubin gián tiếp 29.000
23 Bilirubin toàn phần 29.000
24 Bilirubin trực tiếp 29.000
25 C-peptide 329.000
26 CA 15-3 199.000
27 CA 19-9 199.000
28 CA 72-4 199.000
29 Calci ion 45.000
30 Calci toàn phần 39.000
31 Catecholamine 1.199.000
32 Các chất gây nghiện (nước tiểu) (Thuốc lắc, cần sa, đập đá, heroin) 200.000
33 Cúm (Influenza) 300.000
34 Cấy máu 439.000
35 Cấy đờm 350.000
36 CEA 199.000
37 Cephalin-kaolin (APTT) 59.000
38 Chất gây nghiện (máu) 350.000
39 Chất gây nghiện (nước tiểu) 60.000
40 Chẩn đoán Norgohorrea (NG) - Realtime PCR 600.000
41 Chlamydia - Test nhanh 130.000
42 Chlamydia lậu - PCR 450.000
43 Cholesterol 35.000
44 CK Total 50.000
45 CK-MB 119.000
46 CMV (IgM hoặc IgM) 239.000
47 CMV - Realtime PCR 750.000
48 Corisol máu (8h hoặc 20h) 159.000
49 Creatinine máu 39.000
50 CRP định lượng 89.000
51 CRP-hs 129.000
52 Cyfra 21-1 199.000
53 Dịch tả - Nhuộm soi 150.000
54 Dịch tả - Realtime PCR 750.000
55 Dengue Fever Test nhanh (IgG hoặc IgM) 150.000
56 Dengue NS1 Antigen 300.000
57 Dengue định lượng (IgG hoặc IgM) 220.000
58 Double Test 500.000
59 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 159.000
60 Estradiol (E2) 139.000
61 Feritin 109.000
62 Fibrinogen 80.000
63 FSH 139.000
64 FT3 99.000
65 FT4 99.000
66 G6PD máu 179.000
67 Gamma latex - Định lượng (RF) 89.000
68 GGT 39.000
69 Giang mai Syphilis TP 139.000
70 Giang mai TPHA 100.000
71 Giang mai TPHA - Định lượng 369.000
72 Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi 250.000
73 Giun lươn Ab (Miễn dịch tự động) 320.000
74 Giun tròn chuột Ab (Miễn dịch tự đông) 320.000
75 Giun xoắn Ab (Miễn dịch tự động) 320.000
76 Giun đầu gai Ab (Miễn dịch tự động) 320.000
77 Giun đũa chó, mèo Ab (Miễn dịch tự động) 320.000
78 Glucose máu 39.000
79 Hạch đồ 200.000
80 HbA1c 119.000
81 HBcAb IgM (Cobas) 189.000
82 HBeAg (Cobas) 120.000
83 HBeAg Test nhanh 110.000
84 HBsAb (Cobas) 120.000
85 HBsAb Test nhanh 95.000
86 HBsAg (Cobas) 80.000
87 HBsAg (Test nhanh) 70.000
88 HBsAg định lượng 500.000
89 HBV DNA - Realtime PCR 700.000
90 HBV DNA - Realtime PCR (Roche TaqMan 48) 1.799.000
91 HCV Ab Test nhanh 90.000
92 HCV Ag - Định lượng 979.000
93 HCV RNA - Realtime PCR 700.000
94 HCV RNA - Realtime PCR (Roche TaqMan 48) 1.899.000
95 HCVAb (Cobas) 249.000
96 HDL-Cholesterol 35.000
97 HE-4 500.000
98 Herpes I&II (IgG hoặc IgM) 230.000
99 HEV - IgM (Viêm gan E) 309.000
100 HIV Combi PT 149.000
101 HIV nhanh 100.000
102 HLA-B27 (PCR) 1.000.000
103 HP dạ dày - Ab (IgG hoặc IgM) 149.000
104 HP dạ dày - Ag Test nhanh 190.000
105 HP dạ dày - Nhuộm soi 150.000
106 HP dạ dày - Nuôi cấy 420.000
107 HP dạ dày - Realtime PCR 750.000
108 HPV định type (24 type) 730.000
109 HPV-PCR 450.000
110 Huyết thống không trực hệ 5.000.000
111 Huyết thống trực hệ (Cha-con, mẹ-con) 3.000.000
112 Huyết đồ 150.000
113 IgA 200.000
114 IgE 200.000
115 IgG 200.000
116 IgM 200.000
117 Insulin 139.000
118 Kẽm 250.000
119 Ký sinh trùng sốt rét (Nhuộm soi định tính) 450.000
120 Ký sinh trùng sốt rét - Ag Test nhanh 89.000
121 Ký sinh trùng sốt rét - PCR 400.000
122 Ký sinh trùng đường ruột 89.000
123 Kháng sinh đồ 350.000
124 Kháng thể kháng lao 150.000
125 Khuẩn lao -PCR dịch 350.000
126 LA (Kháng đông Lupus) 749.000
127 Lậu cầu (Nhuộm soi) 150.000
128 Lậu cầu - Realtime PCR 450.000
129 Lậu cầu kháng thuốc - Realtime PCR 850.000
130 Lậu cầu PCR 350.000
131 LDL-Cholesterol 35.000
132 LH 139.000
133 Magie 59.000
134 Máu lắng 40.000
135 Microalbumin niệu 90.000
136 Microalbumin/Creatinine 100.000
137 Nhóm máu ABO 49.000
138 Nhóm máu Rh 49.000
139 NSE 300.000
140 NT-proBNP 599.000
141 Nuôi cấy tìm liên cầu 350.000
142 Panel dị ứng 60 dị nguyên 1.659.000
143 Pro GRP 400.000
144 Procalcitonin (PCT) 499.000
145 Progesterone 139.000
146 Prolactin 139.000
147 Protein máu 29.000
148 PSA Free 160.000
149 PSA Total 160.000
150 PTH (Parathyorid hormone) 279.000
151 QF-PCR (Dịch ối) 3.400.000
152 Quai bị (IgG hoặc IgM) 299.000
153 Rubella (IgG hoặc IgM) 250.000
154 Rubella Test 200.000
155 Sàng lọc không xâm lấn (NIPT) - Gói cơ bản 7.500.000
156 Sàng lọc không xâm lấn (NIPT) - Gói mở rộng 9.000.000
157 Sàng lọc không xâm lấn (NIPT) - Gói toàn diện 14.500.000
158 Sàng lọc không xâm lấn (NIPT) Gói cơ bản 5.000.000
159 Sàng lọc không xâm lấn (NIPT) Gói mở rộng 6.500.000
160 Sàng lọc sơ sinh - Gói cao cấp (Gói phổ thông + 54 rối loạn chuyển hóa) 2.500.000
161 Sàng lọc sơ sinh - Gói cơ bản (Gói phổ thông + Điện di huyết sắc tố) 1.800.000
162 Sàng lọc sơ sinh - Gói phổ thông (G6PD, CH, CAH, PKU, GALT) 600.000
163 Sàng lọc sơ sinh - Gói toàn diện (Gói phổ thông + Điện di HST + 54 rối loạn chuyển hóa) 3.800.000
164 Sàng lọc tiền sản giật 1.250.000
165 Sán dây chó - Ab định lượng 250.000
166 Sán lá gan lớn - Ab định lượng 450.000
167 Sán lá gan lớn - IgG 320.000
168 Sán lá gan nhỏ - Ab định lượng 229.000
169 Sán lá phổi - Ab (IgG hoặc IgM) 250.000
170 Sán lá phổi - IgG 320.000
171 Sán lợn - Ab (IgG hoặc IgM) 250.000
172 Sán máng - IgG 320.000
173 Sắt huyết thanh 50.000
174 Sởi - IgG 319.000
175 Sởi - IgM 319.000
176 SCC 249.000
177 Sinh thiết 450.000
178 Soi phân 150.000
179 Soi tươi 50.000
180 Soi tươi tìm vi khuẩn lao (AFB) 160.000
181 T3 99.000
182 T4 99.000
183 Tế bào âm đạo, cổ tử cung (Pap smears) 200.000
184 Tế bào dịch 200.000
185 Tổng phân tích máu 18 chỉ số 60.000
186 Tổng phân tích nước tiểu (11 thông số) 40.000
187 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (28 - 32 chỉ số) 129.000
188 TB Test (Lao) 90.000
189 Testosterone 139.000
190 TG (Thyroglobulin) 299.000
191 Thời gian Thrombin 70.000
192 ThinPap Test (Cellsolution) 500.000
193 ThinPrep (Pap Test) 600.000
194 Tinh dịch đồ 200.000
195 Toxoplasma gondi IgG 220.000
196 Toxoplasma gondi IgM 220.000
197 TRab (TSH Receptor Antibody) 579.000
198 Triglyceride 35.000
199 Triple Test 500.000
200 Troponin I 150.000
201 Troponin T 150.000
202 TSH 129.000
203 U đồ 200.000
204 Ure máu 35.000
205 Vitamin D 500.000
206 Đông máu: Prothrombin time (INR, %, S) 71.000
207 Định danh vi khuẩn kháng thuốc - Nuôi cấy 599.000
208 Điện di huyết sắc tố 649.000
209 Điện di Protetin 350.000
210 Điện giải đồ (Na, K, Cl) 80.000
211 Đinh danh vi khuẩn - Nuôi cấy 420.000
  
  
CUNG CẤP DỊCH VỤ LẤY MẪU TẠI NHÀ: CHÍNH XÁC - NHANH CHÓNG - CHUYÊN NGHIỆP